hydrolysate
Định nghĩa
Danh từ: - Sản phẩm thủy phân: "hydrolysate" chỉ một chất được tạo ra từ quá trình thủy phân (phân hủy bằng nước) của một hợp chất phức tạp hơn, thường là protein, carbohydrate hoặc lipid. Quá trình này phá vỡ các liên kết hóa học trong phân tử lớn thành các mảnh nhỏ hơn, hòa tan trong nước.
Ví dụ sử dụng
- (Sản phẩm thủy phân protein được dùng trong sữa công thức cho trẻ em để cải thiện khả năng tiêu hóa.)
- (Các sản phẩm thủy phân từ collagen phổ biến trong mỹ phẩm dưỡng da nhờ đặc tính giữ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Partial hydrolysate": sản phẩm thủy phân một phần, chỉ một phần của hợp chất bị phân hủy.
- Partial hydrolysates of starch are used as thickeners in food. (Sản phẩm thủy phân một phần của tinh bột được dùng làm chất làm đặc trong thực phẩm.)
"Enzymatic hydrolysate": sản phẩm thủy phân bằng enzyme, quá trình sử dụng enzyme để phân hủy.
- Enzymatic hydrolysates of yeast are added to soups for flavor enhancement. (Các sản phẩm thủy phân bằng enzyme từ nấm men được thêm vào súp để tăng hương vị.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrolysis (danh từ): quá trình thủy phân.
- Hydrolysis is the chemical reaction that breaks down polymers into monomers. (Thủy phân là phản ứng hóa học phá vỡ các polyme thành các monomer.)
Hydrolyze (động từ): thủy phân (làm cho xảy ra quá trình thủy phân).
- The enzyme helps to hydrolyze the protein into amino acids. (Enzyme giúp thủy phân protein thành các axit amin.)
Từ đồng nghĩa
- Digestate: sản phẩm tiêu hóa (thường dùng trong sinh học, chỉ chất đã được phân hủy bởi enzyme).
- Breakdown product: sản phẩm phân hủy (thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết liên quan đến nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "hydrolysate", nhưng có thể dùng:
- Break down into: phân hủy thành.
- The protein breaks down into hydrolysates during digestion. (Protein phân hủy thành các sản phẩm thủy phân trong quá trình tiêu hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "hydrolysate". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong khoa học và công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm.