hydromantes shastae

Định nghĩa

Hydromantes shastae (Danh từ): - Một loài kỳ giông chủ yếu sống trong hang độngkhu vực núi Shasta, California, Hoa Kỳ. Loài này thuộc chi Hydromantes, nổi bật với khả năng thích nghi với môi trường tối ẩm ướt trong hang.

dụ sử dụng
  • (Loài kỳ giông một loài lưỡng cư quý hiếm chỉ được tìm thấykhu vực núi Shasta.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài kỳ giông trong môi trường sống tự nhiên trong hang động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primarily a cave dweller": chủ yếu cư dân hang động.
    • Hydromantes shastae is primarily a cave dweller, rarely seen outside its dark habitat. (Loài Hydromantes shastae chủ yếu cư dân hang động, hiếm khi được nhìn thấy bên ngoài môi trường sống tối tăm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hydromantes (danh từ): chi kỳ giông châu Âu Bắc Mỹ, bao gồm các loài sống trong hang động.
  • Shastae (tính từ): thuộc về núi Shasta, dùng để chỉ loài đặc hữu của khu vực này.
Từ đồng nghĩa
  • Cave salamander (kỳ giông hang động): mô tả chung cho các loài kỳ giông sống trong hang, nhưng không chỉ riêng .
  • Mount Shasta salamander (kỳ giông núi Shasta): tên thông dụng ám chỉ loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Cave dweller (cư dân hang động): chỉ sinh vật sống chủ yếu trong hang.
  • Endemic species (loài đặc hữu): loài chỉ tồn tạimột khu vực địa cụ thể, nhưnúi Shasta.
Thành ngữ liên quan
  • In the dark (trong bóng tối): mô tả môi trường sống của loài này.
    • Like Hydromantes shastae, many cave species thrive in the dark. (Giống như loài Hydromantes shastae, nhiều loài hang động phát triển tốt trong bóng tối.)