hydromantes
Định nghĩa
Danh từ: - Chi kỳ giông chân màng: "Hydromantes" là một chi động vật lưỡng cư thuộc họ kỳ giông, đặc trưng bởi các ngón chân có màng (web-toed), giúp chúng bám và di chuyển trên các bề mặt trơn trượt như đá ẩm ướt. Các loài trong chi này thường sống ở các khu vực núi đá vôi và hang động.
Ví dụ sử dụng
- (Kỳ giông chân màng là một loại kỳ giông được tìm thấy trong các hang động châu Âu.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu kỳ giông chân màng để hiểu cấu trúc ngón chân độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hydromantes species": các loài thuộc chi kỳ giông chân màng.
- The hydromantes species are adapted to life in limestone crevices. (Các loài kỳ giông chân màng thích nghi với cuộc sống trong các khe đá vôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydromantid (danh từ): cá thể thuộc chi kỳ giông chân màng.
- A hydromantid was discovered in the cave system. (Một cá thể kỳ giông chân màng đã được phát hiện trong hệ thống hang động.)
Từ đồng nghĩa
- Web-toed salamander: kỳ giông chân màng (mô tả đặc điểm hình thái thay vì tên chi).
- The web-toed salamander is common in Mediterranean regions. (Kỳ giông chân màng phổ biến ở các vùng Địa Trung Hải.)
Các cụm từ liên quan
- Hydromantes genus: chi kỳ giông chân màng.
- The hydromantes genus includes several endemic species. (Chi kỳ giông chân màng bao gồm nhiều loài đặc hữu.)