hydromel

/'haidroumel/
Học thuật
Thân thiện
hydromel

A beekeeper pours fresh honey into a jug of water to make hydromel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mật ong pha nước: Một loại đồ uống được tạo ra bằng cách pha loãng mật ong với nước. Đây dạng cơ bản trước khi lên men để trở thành rượu mật ong (mead).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient recipe called for simple hydromel, just honey and water. (Công thức cổ xưa yêu cầu mật ong pha nước đơn giản, chỉ gồm mật ong nước.)
    • Before fermentation, the mixture is merely hydromel. (Trước khi lên men, hỗn hợp chỉ đơn thuần mật ong pha nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/lịch sử ẩm thực: "hydromel" thường được nhắc đến như một thức uống phổ biến của người cổ đại, tiền thân của rượu mật ong.
    • The Vikings often consumed hydromel during their feasts. (Người Viking thường uống mật ong pha nước trong các bữa tiệc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mead (n): Rượu mật ong. Đây sản phẩm sau khi "hydromel" trải qua quá trình lên men.
    • Mead is an alcoholic beverage made from fermented hydromel. (Rượu mật ong một loại đồ uống cồn được làm từ mật ong pha nước đã lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Honey water: Nước mật ong (cách gọi đơn giản, mô tả cùng một hỗn hợp).
hydromel

A beekeeper pours fresh honey into a jug of water to make hydromel.

danh từ
  1. mật ong pha nước