hydronephrosis
Danh từ: - Thận ứ nước: "hydronephrosis" là tình trạng bệnh lý trong đó nước tiểu tích tụ bên trong thận do tắc nghẽn ở niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang). Sự tích tụ này làm giãn nở các đài thận và bể thận, có thể gây tổn thương chức năng thận nếu không được điều trị kịp thời.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thận ứ nước sau khi siêu âm cho thấy thận bị sưng to.)
- (Thận ứ nước có thể do sỏi thận làm tắc niệu quản gây ra.)
"Congenital hydronephrosis": thận ứ nước bẩm sinh, xảy ra ở trẻ sơ sinh do dị tật cấu trúc đường tiết niệu.
- Congenital hydronephrosis is often detected during prenatal ultrasound. (Thận ứ nước bẩm sinh thường được phát hiện qua siêu âm trước sinh.)
"Acute hydronephrosis": thận ứ nước cấp tính, xảy ra đột ngột, thường kèm đau dữ dội.
- Acute hydronephrosis requires immediate medical intervention to relieve the obstruction. (Thận ứ nước cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức để giải phóng chỗ tắc nghẽn.)
Hydronephrotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thận ứ nước.
- The hydronephrotic kidney showed significant enlargement. (Thận bị ứ nước cho thấy sự phì đại đáng kể.)
Nephropathy (danh từ): bệnh thận nói chung.
- Hydronephrosis is a type of obstructive nephropathy. (Thận ứ nước là một loại bệnh thận do tắc nghẽn.)
- Renal pelvic dilation: giãn bể thận, một thuật ngữ lâm sàng mô tả tình trạng tương tự.
- Obstructive uropathy: bệnh lý đường tiết niệu do tắc nghẽn, trong đó thận ứ nước là một biểu hiện.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hydronephrosis" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Thay vào đó, các động từ thường dùng kèm bao gồm: - To cause hydronephrosis: gây ra thận ứ nước. - Kidney stones can cause hydronephrosis. (Sỏi thận có thể gây ra thận ứ nước.) - To treat hydronephrosis: điều trị thận ứ nước. - Doctors treat hydronephrosis by removing the obstruction. (Bác sĩ điều trị thận ứ nước bằng cách loại bỏ chỗ tắc nghẽn.)
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "hydronephrosis" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên sâu.