hydropathic
/,haidrə'pæθik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) phép chữa bệnh bằng nước: Mô tả những phương pháp, cơ sở, hoặc liệu pháp liên quan đến việc sử dụng nước (nóng, lạnh, dạng lỏng hoặc hơi) để chữa bệnh và tăng cường sức khỏe. Đây là một hình thức trị liệu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The 19th-century spa was famous for its hydropathic treatments. (Khu nghỉ dưỡng suối nước nóng thế kỷ 19 nổi tiếng với các phương pháp trị liệu bằng nước của nó.)
- She checked into a hydropathic establishment to improve her circulation. (Cô ấy đã đến một cơ sở trị liệu bằng nước để cải thiện tuần hoàn máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydropathic cure": phép chữa bệnh bằng nước, một đợt điều trị toàn diện bằng các liệu pháp nước.
- The doctor recommended a three-week hydropathic cure for his rheumatism. (Bác sĩ đề nghị một đợt chữa bệnh bằng nước ba tuần cho chứng thấp khớp của ông ấy.)
"Hydropathic principles": các nguyên tắc của liệu pháp thủy trị.
- The resort's philosophy is based on traditional hydropathic principles. (Triết lý của khu nghỉ dưỡng dựa trên các nguyên tắc thủy trị truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Hydropathy (danh từ): phép chữa bệnh bằng nước, thủy liệu pháp.
- Hydropathy was very popular in Victorian times. (Phép chữa bệnh bằng nước rất phổ biến vào thời Victoria.)
Hydrotherapeutic (tính từ): (thuộc về) thủy trị liệu, có nghĩa tương tự và thường được dùng trong bối cảnh y học hiện đại hơn.
- The hospital has a hydrotherapeutic pool for rehabilitation. (Bệnh viện có một bể thủy trị liệu để phục hồi chức năng.)
Từ đồng nghĩa
- Water-cure (tính từ/danh từ): chữa bệnh bằng nước (cách gọi thông tục hoặc cũ).
- Hydrotherapeutic (tính từ): (thuộc) thủy trị liệu.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "hydropathic" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc để mô tả các cơ sở, phương pháp truyền thống. Trong y học hiện đại, từ "hydrotherapeutic" thường được ưa dùng hơn.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ như: (phương pháp điều trị), (cơ sở), (viện), (phép chữa bệnh).
tính từ
- (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước ((cũng) hydro)