hydrophidae

hydrophidae

A sea snake from the family Hydrophidae swims gracefully through a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Họ rắn biển (Hydrophidae) — một họ rắn sống hoàn toàn trong môi trường nước biển, nọc độc mạnh, thường được tìm thấyvùng nhiệt đới Ấn Độ Dương Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Họ rắn biển những loài rắn biển nọc độc cao, thường được tìm thấyvùng nước ven biển ấm.)
  • (Thợ lặn nên cẩn thận khi ở gần những khu vực họ rắn biển sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrophidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học biển để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • Taxonomically, hydrophidae are classified under the superfamily Elapoidea. (Về mặt phân loại, họ rắn biển được xếp vào siêu họ Elapoidea.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrophiinae (danh từ): phân họ rắn biển, một nhóm nhỏ hơn trong họ Hydrophidae.
    • The subfamily Hydrophiinae includes many species of true sea snakes. (Phân họ rắn biển bao gồm nhiều loài rắn biển thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea snakes (danh từ số nhiều): rắn biểntên gọi chung cho các loài rắn thuộc họ Hydrophidae.
  • Coral reef snakes (danh từ số nhiều): rắn rạn san hômột nhóm nhỏ trong họ rắn biển.
Các cụm từ liên quan
  • Hydrophidae venom (danh từ): nọc độc của họ rắn biển.
    • Hydrophidae venom is highly neurotoxic and can cause paralysis. (Nọc độc của họ rắn biển độc tính thần kinh cao có thể gây liệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hydrophidae" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.