hydrophyllum
Định nghĩa
Danh từ: Hydrophyllum là một chi thực vật có hoa trong họ Hydrophyllaceae (họ Thủy diệp). Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với hydro (nước) và phyllum (lá), chỉ đặc điểm lá thường mọng nước hoặc mọc gần nước.
Ví dụ sử dụng
- thường được tìm thấy ở các khu vực ẩm ướt, ven suối hoặc rừng rậm. (Hydrophyllum thường được tìm thấy ở các khu vực ẩm ướt, ven suối hoặc rừng rậm.)
- Hydrophyllum (Các loài trong chi Hydrophyllum có hoa nhỏ màu trắng hoặc tím, mọc thành chùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: được dùng để chỉ một chi cụ thể, khác với các chi khác trong họ Hydrophyllaceae như hay .
- Việc phân loại Hydrophyllum dựa trên cấu trúc lá và quả. (Việc phân loại Hydrophyllum dựa trên cấu trúc lá và quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrophyllaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi , gồm các loài thân thảo sống ở vùng ẩm.
- Cây thuộc họ Hydrophyllaceae có đặc tính chịu nước tốt. (Cây thuộc họ Hydrophyllaceae có đặc tính chịu nước tốt.)
- Hydrophyllum virginianum (danh từ): Một loài phổ biến nhất trong chi, thường gọi là "cây thủy diệp Virginia".
- Hydrophyllum virginianum có lá hình lông chim và hoa màu trắng. (Hydrophyllum virginianum có lá hình lông chim và hoa màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Waterleaf (tiếng Anh): Tên thông thường của chi , do lá mọng nước hoặc mọc gần nước.
- The waterleaf plant is often found in damp forests. (Cây thủy diệp thường được tìm thấy trong rừng ẩm.)
Các cụm từ liên quan