hydrophytic plant

hydrophytic plant

A water lily is a common hydrophytic plant with floating leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Cây thủy sinh (hydrophytic plant) một loại thực vật sống một phần hoặc hoàn toàn trong nước. Cây có thể bám rễ trong bùn (như hoa sen) hoặc trôi nổi tự do trên mặt nước (như bèo tây). Đặc điểm chính của chúng khả năng thích nghi với môi trường ngập nước hoặc ẩm ướt liên tục.

dụ sử dụng
  • (Hoa sen một dụ kinh điển về cây thủy sinh bám rễ trong bùn.)
  • (Bèo tây, một loại cây thủy sinh phổ biến, trôi nổi tự do trên mặt nước.)
  • (Nhiều cây thủy sinh chuyên biệt để vận chuyển oxy đến rễ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obligate hydrophytic plant": Cây thủy sinh bắt buộc, chỉ những loài chỉ có thể sống trong môi trường nước.
    • The water lily is an obligate hydrophytic plant that cannot survive on dry land. (Hoa súng một loại cây thủy sinh bắt buộc, không thể sống trên đất khô.)
  • "Facultative hydrophytic plant": Cây thủy sinh tùy nghi, có thể sống cả trong nước lẫn trên cạn.
    • Some grasses are facultative hydrophytic plants, thriving in both wet and dry conditions. (Một số loại cỏ cây thủy sinh tùy nghi, phát triển tốt trong cả điều kiện ướt khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrophyte (danh từ): Từ đồng nghĩa ngắn gọn của "hydrophytic plant", có nghĩa cây thủy sinh.
    • A hydrophyte often has air-filled cavities in its stems. (Một cây thủy sinh thường các khoang chứa khí trong thân của .)
  • Hydrophytic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc tính của cây thủy sinh.
    • The hydrophytic adaptation includes thin cuticles. (Sự thích nghi thủy sinh bao gồm lớp biểu bì mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thủy sinh: Cùng nghĩa với "hydrophytic plant".
  • Thực vật thủy sinh: Thuật ngữ sinh học chính xác hơn.
  • Cây nước: Từ thông dụng trong đời sống.
Các cụm từ liên quan
  • "Aquatic plant": Cây thủy sinh (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế).
    • Aquatic plants are essential for pond ecosystems. (Cây thủy sinh rất quan trọng cho hệ sinh thái ao hồ.)
  • "Emergent plant": Cây mọc nhô lên khỏi mặt nước (một dạng của cây thủy sinh).
    • Cattails are emergent plants with roots in water. (Cây thủy trúc cây mọc nhô lên với rễ trong nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rooted in water": Bám rễ trong nước, ám chỉ sự gắn bó chặt chẽ với môi trường nước.
    • Like a hydrophytic plant, the community is rooted in water. (Giống như một cây thủy sinh, cộng đồng này bám rễ trong nước.)