hydrosphère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyển nước: Lớp vỏ nước của Trái Đất, bao gồm tất cả các nguồn nước ở thể lỏng, thể rắn và thể hơi, như đại dương, biển, sông, hồ, băng tuyết và hơi nước trong khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hydrosphère est essentielle à la vie sur Terre. (Quyển nước rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.)
- Les scientifiques étudient les interactions entre l'hydrosphère et l'atmosphère. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa quyển nước và khí quyển.)
- La pollution menace l'équilibre de l'hydrosphère. (Ô nhiễm đe dọa sự cân bằng của quyển nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cycle de l'hydrosphère": Chu trình của quyển nước, thường dùng để chỉ vòng tuần hoàn nước trong tự nhiên.
- Le cycle de l'hydrosphère comprend l'évaporation, la condensation et les précipitations. (Chu trình của quyển nước bao gồm sự bốc hơi, ngưng tụ và giáng thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrique (adj): (thuộc về) nước.
- Une ressource hydrique. (Một nguồn tài nguyên nước.)
- Hydrologie (n): Thủy văn học (ngành khoa học nghiên cứu về nước).
- L'hydrologie est une branche importante des sciences de la Terre. (Thủy văn học là một nhánh quan trọng của khoa học Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Enveloppe aqueuse: Lớp vỏ nước (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
- Sphère de l'eau: Quyển nước (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Composante de l'hydrosphère: Thành phần của quyển nước.
- Les glaciers sont une composante importante de l'hydrosphère. (Các sông băng là một thành phần quan trọng của quyển nước.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hydrosphère".
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) quyển nước