hydrostatic head

hydrostatic head

A scientist measures the hydrostatic head in a water tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột áp thủy tĩnh: "hydrostatic head" chỉ áp suất tại một điểm nhất định trong chất lỏng, được đo bằng chiều cao thẳng đứng của một cột chất lỏng cần thiết để tạo ra cùng một áp suất đó. Nói cách khác, độ cao của cột chất lỏng (thường nước) tạo ra áp suất thủy tĩnh tại điểm đo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hydrostatic head of water in the tank is 10 meters. (Cột áp thủy tĩnh của nước trong bể 10 mét.)
    • Engineers calculate the hydrostatic head to design safe dams. (Các kỹ sư tính toán cột áp thủy tĩnh để thiết kế đập an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrostatic head pressure": áp suất cột áp thủy tĩnh.

    • The hydrostatic head pressure at the bottom of the ocean is immense. (Áp suất cột áp thủy tĩnh ở đáy đại dương rất lớn.)
  • "to measure the hydrostatic head": đo cột áp thủy tĩnh.

    • We need to measure the hydrostatic head of the liquid in the pipe. (Chúng ta cần đo cột áp thủy tĩnh của chất lỏng trong ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrostatic (adj): thuộc về thủy tĩnh học.

    • Hydrostatic pressure is a key concept in fluid mechanics. (Áp suất thủy tĩnh một khái niệm quan trọng trong học chất lỏng.)
  • Hydraulic head (n): cột áp thủy lực (tương tự nhưng bao gồm cả áp suất động).

    • The hydraulic head includes both pressure and velocity components. (Cột áp thủy lực bao gồm cả thành phần áp suất vận tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressure head: cột áp suất (thường dùng trong kỹ thuật nước thủy lực).

    • The pressure head of the pump is 50 meters. (Cột áp suất của máy bơm 50 mét.)
  • Static head: cột áp tĩnh (chỉ phần áp suất do chiều cao cột chất lỏng gây ra).

    • The static head in the reservoir determines the flow rate. (Cột áp tĩnh trong hồ chứa quyết định tốc độ dòng chảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head up: tăng cột áp (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • The pump heads up the water to the top floor. (Máy bơm tăng cột áp nước lên tầng cao nhất.)
  • Head off: giảm cột áp (hiếm dùng, thường ngữ cảnh chuyên ngành).

    • The valve heads off the excess pressure. (Van giảm cột áp dư thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Head of steam: cột áp hơi (thành ngữ chỉ sự tích lũy năng lượng hoặc động lực).
    • The project gained a head of steam after the funding was approved. (Dự án tích lũy được động lực sau khi nguồn vốn được phê duyệt.)