hydrothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Liệu pháp nước: Một phương pháp điều trị trong y học sử dụng nước (nóng, lạnh, dòng chảy, áp lực) để chữa bệnh, giảm đau hoặc phục hồi chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hydrothérapie est souvent utilisée pour soulager les douleurs musculaires. (Liệu pháp nước thường được sử dụng để làm giảm các cơn đau cơ.)
- Le centre de rééducation propose des séances d'hydrothérapie. (Trung tâm phục hồi chức năng đề xuất các buổi trị liệu bằng liệu pháp nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cure d'hydrothérapie": đợt điều trị bằng liệu pháp nước.
- Il a suivi une cure d'hydrothérapie pour son arthrose. (Ông ấy đã trải qua một đợt điều trị bằng liệu pháp nước cho chứng viêm khớp của mình.)
"bassin d'hydrothérapie": bể/bồn dùng cho liệu pháp nước.
- Les patients font des exercices dans le bassin d'hydrothérapie. (Các bệnh nhân tập các bài tập trong bể trị liệu bằng nước.)
Biến thể và từ liên quan
- Hydrothérapeute (n): Chuyên viên trị liệu bằng nước, kỹ thuật viên thực hiện liệu pháp nước.
- Hydrothérapique (adj): (Thuộc về) liệu pháp nước.
- Les bienfaits hydrothérapiques sont nombreux. (Những lợi ích của liệu pháp nước rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Thalassothérapie (n): Liệu pháp biển (sử dụng nước biển và môi trường biển), một dạng đặc biệt của liệu pháp nước.
- Crenothérapie (n): Liệu pháp nguồn nước khoáng.
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une hydrothérapie, cette hydrothérapie).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y tế và vật lý trị liệu, thường được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng, phòng khám hoặc trung tâm spa trị liệu.
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp nước