hydrothérapique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thủy trị liệu: Từ này mô tả những gì liên quan đến phương pháp điều trị bằng nước (hydrothérapie), bao gồm các kỹ thuật, cơ sở vật chất, hoặc tác dụng của liệu pháp này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les soins hydrothérapiques sont dispensés dans un centre spécialisé. (Các liệu pháp thủy trị liệu được thực hiện tại một trung tâm chuyên khoa.)
- L'effet hydrothérapique de ce bain est très relaxant. (Tác dụng thủy trị liệu của bồn tắm này rất thư giãn.)
- Une cure hydrothérapique peut être prescrite pour soulager les douleurs. (Một đợt điều trị bằng thủy trị liệu có thể được chỉ định để làm giảm các cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"établissement hydrothérapique": cơ sở thủy trị liệu.
- Ce vieil établissement hydrothérapique est réputé depuis le XIXe siècle. (Cơ sở thủy trị liệu lâu đời này đã nổi tiếng từ thế kỷ XIX.)
"propriétés hydrothérapiques": đặc tính thủy trị liệu.
- Cette source chaude est connue pour ses propriétés hydrothérapiques. (Suối nước nóng này được biết đến với những đặc tính thủy trị liệu của nó.)
Biến thể và từ liên quan
- Hydrothérapie (danh từ giống cái): thủy trị liệu, phương pháp chữa bệnh bằng nước.
- L'hydrothérapie utilise l'eau à différentes températures. (Thủy trị liệu sử dụng nước ở các nhiệt độ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'hydrothérapie: liên quan đến thủy trị liệu. (Cụm từ giải thích nghĩa tương đương, không phải từ đơn.)
- Thermal (adj): thuộc về suối nước nóng, liên quan đến điều trị bằng nước nóng. (Nghĩa gần, nhưng thường chỉ các nguồn nước nóng tự nhiên.)
tính từ
- xem hydrothérapie