hydroxy acid
Định nghĩa
Danh từ: Axit hydroxy (hay axit hydroxyl) là một loại axit hữu cơ có chứa thêm một hoặc nhiều nhóm hydroxyl (-OH) ngoài nhóm carboxyl (-COOH) vốn có trong cấu trúc của axit. Nói cách khác, đây là axit vừa có tính axit (nhờ nhóm -COOH) vừa có tính chất của rượu (nhờ nhóm -OH).
Ví dụ sử dụng
- (Axit alpha hydroxy thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
- (Axit beta hydroxy giúp tẩy tế bào chết sâu cho da.)
- (Axit citric là một axit hydroxy tự nhiên có trong trái cây họ cam quýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hydroxy acid" thường được phân loại dựa trên vị trí của nhóm hydroxyl so với nhóm carboxyl: alpha hydroxy acid (AHA) khi nhóm -OH nằm ở vị trí alpha, beta hydroxy acid (BHA) khi nhóm -OH nằm ở vị trí beta.
- Trong hóa học mỹ phẩm, hydroxy acid được biết đến với khả năng tẩy tế bào chết, làm sáng da và cải thiện kết cấu da.
Biến thể và từ gần giống
- Alpha hydroxy acid (AHA): axit alpha hydroxy, một loại hydroxy acid cụ thể.
- Beta hydroxy acid (BHA): axit beta hydroxy, một loại hydroxy acid cụ thể.
- Polyhydroxy acid (PHA): axit polyhydroxy, dẫn xuất có nhiều nhóm hydroxyl hơn.
Từ đồng nghĩa
- Axit hydroxyl: tên gọi khác của hydroxy acid.
- Axit hữu cơ có nhóm hydroxyl: mô tả chi tiết hơn về cấu trúc.
Các cụm từ liên quan
- Hydroxy acid derivative: dẫn xuất của axit hydroxy.
- Lactic acid is a common hydroxy acid derivative. (Axit lactic là một dẫn xuất phổ biến của axit hydroxy.)
- Hydroxy acid peel: liệu pháp lột da bằng axit hydroxy.
- A hydroxy acid peel can improve skin texture. (Lột da bằng axit hydroxy có thể cải thiện kết cấu da.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.