hydroxybenzoic acid
Định nghĩa
- Danh từ: là một dẫn xuất tinh thể của axit benzoic, được hình thành khi một nhóm hydroxyl (-OH) thay thế một nguyên tử hydro trên vòng benzen. Hợp chất này thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ, dược phẩm và chất bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- (Axit hydroxybenzoic là một thành phần quan trọng trong quá trình tổng hợp một số chất bảo quản.)
- (Cấu trúc tinh thể của axit hydroxybenzoic giúp dễ dàng nhận dạng nó trong các phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được nhắc đến trong bối cảnh hóa học polymer và sản xuất nhựa, nơi nó đóng vai trò là chất trung gian.
- Researchers used hydroxybenzoic acid to create a new type of biodegradable plastic. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng axit hydroxybenzoic để tạo ra một loại nhựa phân hủy sinh học mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydroxybenzoate (n): muối hoặc este của axit hydroxybenzoic.
- Sodium hydroxybenzoate is commonly used as a food preservative. (Natri hydroxybenzoat thường được dùng làm chất bảo quản thực phẩm.)
- Dihydroxybenzoic acid (n): một dẫn xuất có hai nhóm hydroxyl.
- Dihydroxybenzoic acid is found in some plants and has antioxidant properties. (Axit dihydroxybenzoic có trong một số loại thực vật và có đặc tính chống oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Benzoic acid derivative: dẫn xuất của axit benzoic (không chính xác nhưng thường dùng để mô tả).
- Phenolic acid: axit phenolic (một nhóm lớn hơn bao gồm hydroxybenzoic acid).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp do đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến do tính chuyên ngành của từ.