hydroxybutyric acid

hydroxybutyric acid

A scientist carefully measures hydroxybutyric acid in a laboratory.

Định nghĩa

Axit hydroxybutyric (danh từ): - Hợp chất hóa học: Một dẫn xuất hydroxyl của axit butyric, công thức hóa học C₄H₈O₃. Trong sinh học, dạng phổ biến nhất là axit beta-hydroxybutyric, một cơ thể ketone được sản xuất trong gan trong quá trình chuyển hóa chất béo, đặc biệt khi cơ thể thiếu glucose (như lúc đói hoặc ăn kiêng low-carb).

dụ sử dụng
  • (Cơ thể sản xuất axit hydroxybutyric trong thời gian nhịn ăn kéo dài.)
  • (Nồng độ cao axit hydroxybutyric trong máu có thể chỉ ra tình trạng nhiễm toan ceton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "hydroxybutyric acid" thường được đo để chẩn đoán theo dõi bệnh tiểu đường, đặc biệt nhiễm toan ceton.

    • Doctors monitor hydroxybutyric acid levels in diabetic patients. (Các bác sĩ theo dõi nồng độ axit hydroxybutyric ở bệnh nhân tiểu đường.)
  • Trong hóa học: một axit yếu, tan trong nước, đóng vai trò trung gian trong quá trình tổng hợp polymer sinh học.

    • Hydroxybutyric acid is used as a precursor for biodegradable plastics. (Axit hydroxybutyric được sử dụng làm tiền chất cho nhựa phân hủy sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta-hydroxybutyric acid (n): dạng phổ biến nhất, một cơ thể ketone.
  • Gamma-hydroxybutyric acid (GHB) (n): một chất dẫn truyền thần kinh thuốc gây nghiện, khác với beta-hydroxybutyric acid.
  • Hydroxybutyrate (n): dạng muối hoặc este của axit hydroxybutyric.
Từ đồng nghĩa
  • Ketone body: cơ thể ketone (dùng để chỉ beta-hydroxybutyric acid trong ngữ cảnh sinh học).
  • 3-hydroxybutyric acid: tên gọi hóa học chính xác hơn cho beta-hydroxybutyric acid.
Các cụm từ liên quan
  • Hydroxybutyric acid dehydrogenase: enzyme xúc tác quá trình chuyển hóa axit hydroxybutyric.
  • Hydroxybutyric acid test: xét nghiệm đo nồng độ axit hydroxybutyric trong máu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.