hydroxychloroquine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chống viêm: "hydroxychloroquine" là một loại thuốc có tác dụng chống viêm, thường được sử dụng để điều trị các bệnh như viêm khớp dạng thấp, sốt rét và lupus ban đỏ hệ thống.
- Tên thương mại: Thuốc này còn được biết đến với tên thương mại là Plaquenil.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Doctors prescribed hydroxychloroquine for her rheumatoid arthritis. (Các bác sĩ đã kê đơn hydroxychloroquine để điều trị viêm khớp dạng thấp cho cô ấy.)
- Hydroxychloroquine is also used to treat malaria in some regions. (Hydroxychloroquine cũng được sử dụng để điều trị sốt rét ở một số khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on hydroxychloroquine": đang dùng thuốc hydroxychloroquine.
- The patient has been on hydroxychloroquine for six months to manage lupus. (Bệnh nhân đã dùng hydroxychloroquine trong sáu tháng để kiểm soát bệnh lupus.)
"hydroxychloroquine therapy": liệu pháp điều trị bằng hydroxychloroquine.
- Hydroxychloroquine therapy requires regular monitoring of eye health. (Liệu pháp hydroxychloroquine yêu cầu theo dõi sức khỏe mắt thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Chloroquine (danh từ): một loại thuốc liên quan, cũng dùng để điều trị sốt rét.
- Chloroquine is a precursor to hydroxychloroquine. (Chloroquine là tiền chất của hydroxychloroquine.)
Antimalarial (tính từ): chống sốt rét.
- Hydroxychloroquine has antimalarial properties. (Hydroxychloroquine có đặc tính chống sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
- Plaquenil (danh từ): tên thương mại của hydroxychloroquine.
- Thuốc chống viêm dạng thấp: mô tả chức năng chính của thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến: "hydroxychloroquine" là một danh từ chuyên ngành y tế, không thường đi kèm với động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Do tính chuyên môn cao, "hydroxychloroquine" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.