hydroxyl radical

hydroxyl radical

A chemist draws the structure of a hydroxyl radical on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Gốc hydroxyl một nhóm nguyên tử hóa trị một, công thức hóa học -OH, tồn tại trong các hợp chất như bazơ, một số axit rượu. Gốc này đặc biệt phản ứng mạnh đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt trong quá trình oxy hóa.

dụ sử dụng
  • (Gốc hydroxyl tính phản ứng cao có thể gây hại cho tế bào.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu gốc hydroxyl để hiểu vai trò của trong hóa học khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formation of hydroxyl radical": Sự hình thành gốc hydroxyl, thường xảy ra trong các phản ứng quang hóa hoặc khi tia UV.

    • The formation of hydroxyl radical in the atmosphere is crucial for breaking down pollutants. (Sự hình thành gốc hydroxyl trong khí quyển rất quan trọng để phân hủy các chất ô nhiễm.)
  • "Reactivity of hydroxyl radical": Tính phản ứng của gốc hydroxyl, đặc biệt cao, khiến dễ dàng tấn công các phân tử hữu cơ.

    • The high reactivity of hydroxyl radical makes it a key player in combustion processes. (Tính phản ứng cao của gốc hydroxyl khiến trở thành yếu tố chính trong các quá trình đốt cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroxyl group (nhóm hydroxyl): Cùng một nhóm -OH nhưng thường dùng để chỉ phần tử trong các hợp chất hóa học, không phải dạng gốc tự do.

    • An alcohol contains a hydroxyl group attached to a carbon atom. (Một rượu chứa một nhóm hydroxyl gắn với một nguyên tử carbon.)
  • Hydroxide (hydroxit): Hợp chất chứa ion OH⁻, như NaOH (natri hydroxit), khác với gốc hydroxyl ở chỗ ion mang điện tích âm.

    • Sodium hydroxide is a strong base that dissociates into sodium ions and hydroxide ions. (Natri hydroxit một bazơ mạnh phân ly thành ion natri ion hydroxit.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydroxyl radical (gốc hydroxyl): Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "gốc tự do hydroxyl" để nhấn mạnh tính chất hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "hydroxyl radical", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "hydroxyl radical".