hydroxymethyl
Định nghĩa
Danh từ: Hydroxymethyl là một nhóm hóa học có công thức cấu tạo -CH₂OH, được hình thành từ một nhóm methyl (-CH₃) với một nguyên tử hydro được thay thế bằng một nhóm hydroxyl (-OH). Trong hóa học hữu cơ, đây là một nhóm chức phổ biến, thường gặp trong các hợp chất như đường, rượu, hoặc các phân tử sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm hydroxymethyl có trong cấu trúc của một số loại đường.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu các dẫn xuất hydroxymethyl vì hoạt tính sinh học của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hydroxymethyl" thường xuất hiện trong danh từ ghép như "hydroxymethylation" (quá trình thêm nhóm hydroxymethyl vào một phân tử), là một phản ứng quan trọng trong hóa học sinh học.
- Hydroxymethylation of DNA can affect gene expression. (Sự hydroxymethyl hóa DNA có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydroxymethylation (danh từ): quá trình gắn nhóm hydroxymethyl vào một hợp chất.
- Hydroxymethylated (tính từ): đã được biến đổi bằng cách thêm nhóm hydroxymethyl.
- Hydroxymethylated compounds are often more water-soluble. (Các hợp chất đã được hydroxymethyl hóa thường tan trong nước tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Methylol: một tên gọi khác của nhóm hydroxymethyl, thường dùng trong hóa học công nghiệp.
Các cụm từ liên quan
- Hydroxymethyl group: nhóm chức hóa học -CH₂OH.
- The hydroxymethyl group is a key functional group in many organic molecules. (Nhóm hydroxymethyl là một nhóm chức quan trọng trong nhiều phân tử hữu cơ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.