hydroxyproline

hydroxyproline

A scientist examines a molecular model of hydroxyproline in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Hydroxyproline một axit amin tinh thể thu được từ gelatin hoặc collagen. Đây một axit amin không phổ biến, thường được tìm thấy trong protein cấu trúc của liên kết, đặc biệt collagen, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc xoắn ba của collagen.

dụ sử dụng
  • (Hydroxyproline một thành phần quan trọng trong cấu trúc collagen.)
  • (Sự hiện diện của hydroxyproline trong nước tiểu có thể chỉ ra sự tái tạo xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hydroxyproline trong sinh hóa: Thường được sử dụng như một dấu hiệu sinh học để đánh giá quá trình chuyển hóa collagen hoặc các bệnh liên quan đến liên kết, như hóa hoặc loãng xương.
  • Hydroxyproline trong nghiên cứu: Được dùng để đo lường hàm lượng collagen trong các mẫu hoặc thực phẩm nguồn gốc từ động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Proline (danh từ): Một axit amin thông thường, tiền chất của hydroxyproline trong quá trình tổng hợp collagen.
  • Hydroxyproline không biến thể từ vựng phổ biến khác; thường được giữ nguyên dạng trong các ngữ cảnh khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • 4-Hydroxyproline: Một dạng cụ thể của hydroxyproline, thường được nhắc đến trong hóa học sinh học.
  • Hyp (viết tắt): Ký hiệu viết tắt thông dụng trong các công trình nghiên cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "hydroxyproline" đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học, không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "hydroxyproline" do tính chất chuyên môn cao của từ này.