hygeian

/hai'dʤi:ən/
Học thuật
Thân thiện
hygeian

A doctor follows hygeian principles in a modern clinic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nữ thần sức khỏe Hygieia: Từ này trực tiếp mô tả những liên quan đến nữ thần sức khỏe Hygieia trong thần thoại Hy Lạp.
    • Liên quan đến sức khỏe, vệ sinh: Do nữ thần Hygieia biểu tượng của sức khỏe sự phòng bệnh, tính từ "hygeian" cũng mang nghĩa mở rộng chỉ những thuộc về sức khỏe hoặc vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hygeian symbols on the ancient temple were well-preserved. (Các biểu tượng thuộc về nữ thần sức khỏe trên ngôi đền cổ được bảo quản rất tốt.)
    • He is an advocate for hygeian living conditions. (Ông ấy người ủng hộ cho các điều kiện sống liên quan đến vệ sinh sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hygeian principles": các nguyên tắc về vệ sinh sức khỏe.
    • The hospital was built based on strict hygeian principles. (Bệnh viện được xây dựng dựa trên các nguyên tắc vệ sinh sức khỏe nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygiene (n): vệ sinh, các điều kiện hoặc thực hành để duy trì sức khỏe.

    • Personal hygiene is very important. (Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.)
  • Hygienic (adj): hợp vệ sinh, lợi cho sức khỏe.

    • It is important to keep the kitchen hygienic. (Việc giữ nhà bếp hợp vệ sinh rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Health-related: liên quan đến sức khỏe.
  • Sanitary: thuộc về vệ sinh, hợp vệ sinh.
Lưu ý
  • Từ "hygeian" một từ chuyên ngành hoặc cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ các khái niệm tương tự hygienic.
hygeian

A doctor follows hygeian principles in a modern clinic.

tính từ
  1. (thuộc) nữ thần sức khoẻ