hygienically
Trạng từ: một cách hợp vệ sinh, một cách đảm bảo vệ sinh.
"hygienically" mô tả cách thức thực hiện một hành động sao cho sạch sẽ, không có vi khuẩn hoặc chất bẩn có hại, nhằm bảo vệ sức khỏe.
- (Nhà bếp phải được lau dọn một cách hợp vệ sinh để ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm.)
- (Cô ấy luôn bọc thực phẩm một cách đảm bảo vệ sinh trước khi cất trữ.)
- (Cơ thể phải được chăm sóc một cách hợp vệ sinh để tránh nhiễm trùng.)
"to live hygienically": sống hợp vệ sinh.
- Living hygienically involves regular handwashing and clean living spaces. (Sống hợp vệ sinh bao gồm việc rửa tay thường xuyên và giữ không gian sống sạch sẽ.)
"to dispose of waste hygienically": xử lý rác thải một cách hợp vệ sinh.
- Medical waste must be disposed of hygienically to protect the environment. (Chất thải y tế phải được xử lý một cách hợp vệ sinh để bảo vệ môi trường.)
- Hygienic (tính từ): hợp vệ sinh.
- This is a hygienic way to store food. (Đây là cách bảo quản thực phẩm hợp vệ sinh.)
- Hygiene (danh từ): vệ sinh.
- Personal hygiene is important for health. (Vệ sinh cá nhân rất quan trọng cho sức khỏe.)
- Unhygienically (trạng từ): một cách mất vệ sinh.
- The food was stored unhygienically, causing illness. (Thực phẩm được bảo quản một cách mất vệ sinh, gây ra bệnh tật.)
- Sanitarily: một cách sạch sẽ, hợp vệ sinh (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
- Cleanly: một cách sạch sẽ, gọn gàng.
- Sterilely: một cách vô trùng (nhấn mạnh đến việc loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "hygienically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - "to be handled hygienically": được xử lý hợp vệ sinh. - All food must be handled hygienically in restaurants. (Tất cả thực phẩm phải được xử lý hợp vệ sinh trong nhà hàng.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "hygienically". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - "Cleanliness is next to godliness": Sạch sẽ là gần với thánh thiện (nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh).