hygiène

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vệ sinh: Tập hợp các nguyên tắc thực hành nhằm bảo vệ sức khỏe, ngăn ngừa bệnh tật duy trì sự sạch sẽ cho cá nhân môi trường sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hygiène personnelle est très importante. (Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.)
    • Il faut respecter les règles d'hygiène dans la cuisine. (Phải tuân thủ các quy tắc vệ sinh trong nhà bếp.)
    • Ce restaurant a un excellent niveau d'hygiène. (Nhà hàng này tiêu chuẩn vệ sinh xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hygiène de vie": lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống, tập thể dục nghỉ ngơi.

    • Pour être en bonne santé, il faut avoir une bonne hygiène de vie. (Để sức khỏe tốt, cần phải có một lối sống lành mạnh.)
  • "Hygiène mentale": vệ sinh tinh thần, các biện pháp để bảo vệ sức khỏe tâm thần.

    • Prendre du temps pour soi fait partie de l'hygiène mentale. (Dành thời gian cho bản thânmột phần của vệ sinh tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygiénique (tính từ): thuộc về vệ sinh, hợp vệ sinh.

    • Des conditions hygiéniques (những điều kiện vệ sinh)
  • Hygiéniste (danh từ): chuyên gia về vệ sinh.

    • Un hygiéniste dentaire (một chuyên viên vệ sinh răng miệng)
Từ đồng nghĩa
  • Propreté: sự sạch sẽ.
  • Salubrité: tình trạng lành mạnh, vệ sinh (thường dùng cho môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ, tiếng Pháp thường dùng cụm giới từ với danh từ) - Faire attention à l'hygiène: chú ý đến vệ sinh. - Manquer d'hygiène: thiếu vệ sinh.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hygiène" một cách hình tượng)

danh từ giống cái
  1. vệ sinh