hygiéniste

Học thuật
Thân thiện
hygiéniste

L'hygiéniste dentaire nettoie les dents du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên gia vệ sinh: Người chuyên môn kiến thức sâu rộng về các nguyên tắc, biện pháp thực hành nhằm bảo vệ sức khỏe, ngăn ngừa bệnh tật thông qua việc duy trì môi trường sạch sẽ lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hygiéniste a inspecté la cuisine du restaurant. (Chuyên gia vệ sinh đã kiểm tra nhà bếp của nhà hàng.)
    • Elle consulte un hygiéniste dentaire régulièrement. ( ấy thường xuyên đi khám với một chuyên gia vệ sinh răng miệng.)
    • Un hygiéniste du travail évalue les risques sur le lieu de travail. (Một chuyên gia vệ sinh lao động đánh giá các rủi ro tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hygiéniste industriel/industrielle": Chuyên gia vệ sinh công nghiệp, người chuyên đánh giá kiểm soát các yếu tố môi trường, hóa chất tại nơi làm việc.

    • L'hygiéniste industriel a recommandé de meilleurs systèmes de ventilation. (Chuyên gia vệ sinh công nghiệp đã đề xuất các hệ thống thông gió tốt hơn.)
  • "Hygiéniste en environnement": Chuyên gia vệ sinh môi trường, tập trung vào các vấn đề vệ sinh sức khỏe cộng đồng liên quan đến môi trường sống.

    • Les hygiénistes en environnement étudient l'impact de la pollution sur la santé publique. (Các chuyên gia vệ sinh môi trường nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygiénique (tính từ): thuộc về vệ sinh, tính chất vệ sinh.

    • Des conditions hygiéniques (những điều kiện vệ sinh)
  • Hygiène (danh từ): vệ sinh.

    • L'hygiène personnelle (vệ sinh cá nhân)
  • Hygiéniste dentaire (danh từ ghép): chuyên gia vệ sinh răng miệng (một nghề nghiệp cụ thể).

    • Rendez-vous chez l'hygiéniste dentaire (Cuộc hẹn với chuyên gia vệ sinh răng miệng)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de l'hygiène: Chuyên gia về vệ sinh.
  • Expert en salubrité: Chuyên gia về vệ sinh môi trường/sự lành mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cách của phrasal verbs trong tiếng Anh. Các cụm từ thường gặpdanh từ ghép hoặc cụm giới từ.)

  • Travailler comme hygiéniste: Làm việc với tư cáchmột chuyên gia vệ sinh.
    • Il travaille comme hygiéniste dans un hôpital. (Anh ấy làm việc như một chuyên gia vệ sinh trong một bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hygiéniste".)

hygiéniste

L'hygiéniste dentaire nettoie les dents du patient.

danh từ
  1. chuyên gia vệ sinh