hygrodeik

hygrodeik

A scientist checks the hygrodeik in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy đo độ ẩm dạng bầu khô ướt: "hygrodeik" một loại ẩm kế, thiết bị dùng để đo độ ẩm trong không khí, hoạt động dựa trên nguyên so sánh nhiệt độ giữa hai bầu nhiệt kế: một bầu khô một bầu ướt.

dụ sử dụng
  • (Máy hygrodeik thường được sử dụng trong khí tượng học để đo độ ẩm.)
  • (Một máy hygrodeik truyền thống bao gồm hai nhiệt kế đặt cạnh nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hygrodeik reading": chỉ số đo được từ máy hygrodeik.

    • The hygrodeik reading indicated a relative humidity of 75%. (Chỉ số hygrodeik cho thấy độ ẩm tương đối 75%.)
  • "calibrate a hygrodeik": hiệu chỉnh máy hygrodeik.

    • Technicians must calibrate the hygrodeik regularly to ensure accurate measurements. (Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh máy hygrodeik thường xuyên để đảm bảo các phép đo chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygrometer (danh từ): máy đo độ ẩm nói chung, bao gồm cả hygrodeik.

    • A hygrometer can be digital or analog. (Máy đo độ ẩm có thể kỹ thuật số hoặc học.)
  • Psychrometer (danh từ): một loại ẩm kế bầu khô ướt, đồng nghĩa với hygrodeik.

    • The psychrometer is often used in agricultural studies. (Máy psychrometer thường được dùng trong nghiên cứu nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychrometer: máy đo độ ẩm bầu khô ướt.
  • Wet and dry bulb hygrometer: ẩm kế bầu ướt khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read a hygrodeik: đọc chỉ số từ máy hygrodeik.

    • The scientist carefully read the hygrodeik to record the humidity level. (Nhà khoa học cẩn thận đọc máy hygrodeik để ghi lại mức độ ẩm.)
  • Set up a hygrodeik: thiết lập máy hygrodeik.

    • We need to set up the hygrodeik in the greenhouse before noon. (Chúng ta cần thiết lập máy hygrodeik trong nhà kính trước buổi trưa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hygrodeik" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)