hygrophorus tennesseensis

hygrophorus tennesseensis

A mushroom hunter carefully examines a hygrophorus tennesseensis growing in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: hygrophorus tennesseensis một loại nấm nấm màu nâu sẫm, dính, với mép màu trắng, các phiến nấm màu trắng, mùi giống như khoai tây sống.

dụ sử dụng
  • (Loại nấm thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định loại nấm nhờ dính mùi giống khoai tây của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hygrophorus tennesseensis" thường được dùng trong các văn bản về nấm học (mycology) để chỉ một loài nấm cụ thể trong chi .
    • The hygrophorus tennesseensis is a rare species endemic to the southeastern United States. (Loại nấm hygrophorus tennesseensis một loài quý hiếm đặc hữuvùng đông nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygrophorus (danh từ): chi nấm chứa loài .
    • Many species in the genus Hygrophorus have sticky caps. (Nhiều loài trong chi Hygrophorus nấm dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến đây tên khoa học của một loài nấm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.