hyla regilla
Định nghĩa
Danh từ: - Loài ếch phổ biến nhất ở bờ biển Thái Bình Dương của châu Mỹ: "hyla regilla" là tên khoa học của một loài ếch nhỏ, thường được nghe thấy tiếng kêu nhiều nhất ở khu vực ven biển phía tây nước Mỹ và Canada.
Ví dụ sử dụng
- (Loài hyla regilla nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng báo hiệu mùa xuân đến.)
- (Trong một chuyến đi bộ ở California, chúng tôi nghe thấy tiếng đồng ca của loài hyla regilla gần một cái ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as common as hyla regilla": rất phổ biến, dễ bắt gặp.
- In this forest, the sound of hyla regilla is as common as the rustling of leaves. (Trong khu rừng này, tiếng của loài hyla regilla phổ biến như tiếng lá xào xạc.)
"hyla regilla's habitat": môi trường sống của loài ếch này.
- The hyla regilla's habitat includes marshes, ponds, and slow-moving streams. (Môi trường sống của loài hyla regilla bao gồm đầm lầy, ao hồ và các dòng suối chảy chậm.)
Biến thể và từ gần giống
Pacific tree frog (danh từ): tên thông thường của loài hyla regilla.
- The Pacific tree frog is another name for hyla regilla. (Ếch cây Thái Bình Dương là tên gọi khác của loài hyla regilla.)
Pseudacris regilla (danh từ): tên khoa học đồng nghĩa cũ hơn của loài này.
- Some older scientific texts refer to hyla regilla as Pseudacris regilla. (Một số tài liệu khoa học cũ gọi hyla regilla là Pseudacris regilla.)
Từ đồng nghĩa
- Pacific chorus frog: ếch hợp xướng Thái Bình Dương (tên gọi khác dựa trên tiếng kêu của chúng).
- Northern Pacific tree frog: ếch cây Bắc Thái Bình Dương (tên gọi theo vùng địa lý).
Các cụm từ liên quan
Hyla regilla call: tiếng kêu của loài hyla regilla.
- The hyla regilla call is a two-part sound often described as "kreck-ek". (Tiếng kêu của loài hyla regilla là âm thanh hai phần thường được mô tả là "kreck-ek".)
Hyla regilla population: quần thể loài hyla regilla.
- The hyla regilla population has been stable due to its adaptability to various environments. (Quần thể loài hyla regilla ổn định nhờ khả năng thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- To hear the hyla regilla: nghe thấy tiếng ếch kêu, thường dùng để chỉ dấu hiệu của mùa xuân.
- When you hear the hyla regilla, you know winter is finally over. (Khi bạn nghe thấy tiếng loài hyla regilla, bạn biết mùa đông cuối cùng đã kết thúc.)