hylactophryne

Định nghĩa

Danh từ: hylactophryne một danh từ khoa học dùng để chỉ một nhóm động vật lưỡng cư thuộc chi ếch sủa. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp "hylacto-" (sủa) "phryne" (cóc, ếch), ám chỉ đặc điểm tiếng kêu của chúng giống như tiếng chó sủa.

  • Ếch sủa: Đây nghĩa chính, chỉ các loài ếch trong chi , nổi bật với tiếng kêu đặc trưng như tiếng chó sủa.
  • Chi ếch học: Trong phân loại động vật, từ này thường được dùng để chỉ chi động vật cụ thể, không phải một loài riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • (Loài hylactophryne nổi tiếng với tiếng kêu sủa đặc trưng của .)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài hylactophryne mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hylactophryne" trong ngữ cảnh khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các bài báo nghiên cứu về sinh học hoặc động vật học.

    • The taxonomy of hylactophryne has been revised recently. (Phân loại chi hylactophryne đã được sửa đổi gần đây.)
  • "Hylactophryne" như một thuật ngữ chuyên ngành: Dùng để chỉ một nhóm ếch hành vi hoặc sinh thái độc đáo.

    • Hylactophryne species are primarily nocturnal. (Các loài hylactophryne chủ yếu hoạt động về đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hylactophrynidae (danh từ số nhiều): Họ ếch sủa, bao gồm nhiều chi liên quan.
  • Hylactophrynine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi hylactophryne.
Từ đồng nghĩa
  • Barking frog (ếch sủa): Mô tả phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng không chính xác về mặt phân loại.
  • Tree frog (ếch cây): Một số loài hylactophryne sống trên cây, nhưng không phải tất cả.
Các cụm từ liên quan
  • Hylactophryne call: Tiếng kêu của ếch sủa.

    • The hylactophryne call can be heard at night. (Tiếng kêu của hylactophryne có thể nghe thấy vào ban đêm.)
  • Hylactophryne habitat: Môi trường sống của ếch sủa.

    • The hylactophryne habitat includes moist forests. (Môi trường sống của hylactophryne bao gồm các khu rừng ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To bark like a hylactophryne" (sủa như ếch sủa): Một thành ngữ hiếm dùng để miêu tả âm thanh kỳ lạ hoặc bất thường.
    • His laugh was so strange it sounded like a hylactophryne. (Tiếng cười của anh ta lạ đến nỗi nghe như tiếng ếch sủa.)