hylocereus

hylocereus

A gardener carefully tends to a hylocereus climbing a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi xương rồng: "Hylocereus" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loài xương rồng leo hoặc bám, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Các loài trong chi này thường thân góc cạnh hoa màu trắng, rất thơm.

dụ sử dụng
  • (Chi hylocereus được biết đến với những bông hoa lớn, thơm ngát nở vào ban đêm.)
  • (Nhiều loài trong chi hylocereus được trồng để lấy quả ăn được, chẳng hạn như thanh long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hylocereus undatus": Một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là thanh long ruột trắng.

    • Hylocereus undatus is the most commonly grown species for commercial dragon fruit production. (Hylocereus undatus loài được trồng phổ biến nhất để sản xuất thanh long thương mại.)
  • "Hylocereus polyrhizus": Một loài khác, quả thanh long ruột đỏ.

    • The red-fleshed dragon fruit comes from Hylocereus polyrhizus. (Quả thanh long ruột đỏ đến từ loài Hylocereus polyrhizus.)
Biến thể từ gần giống
  • Hylocereus (n): không biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được dùng như tên khoa học trong thực vật học.
  • Hylocereus không tính từ hay trạng từ liên quan trực tiếp; thay vào đó, người ta dùng "hylocereus" như một danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Chi thanh long: Trong tiếng Việt, "hylocereus" thường được gọi là "chi thanh long" các loài trong chi này cho quả thanh long.
  • Xương rồng leo: Mô tả đặc điểm sinh thái của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hylocereus" đây danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hylocereus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "hylocereus"