hylozoïsme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết vật hoạt: Một học thuyết triết học cho rằng vật chất tự thân đã có sự sống hoặc có nguyên lý sống động. Thuyết này phủ nhận sự phân biệt tuyệt đối giữa vật chất sống và vật chất không sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hylozoïsme est une doctrine philosophique ancienne. (Thuyết vật hoạt là một học thuyết triết học cổ đại.)
- Certains philosophes présocratiques étaient associés à l'hylozoïsme. (Một số triết gia tiền Socrates được gắn liền với thuyết vật hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adhérer à l'hylozoïsme": tán thành, theo thuyết vật hoạt.
- Ce penseur adhère à une forme d'hylozoïsme. (Nhà tư tưởng này tán thành một dạng của thuyết vật hoạt.)
"critiquer l'hylozoïsme": phê phán thuyết vật hoạt.
- Aristote a critiqué l'hylozoïsme de ses prédécesseurs. (Aristotle đã phê phán thuyết vật hoạt của những người đi trước ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Hylozoïste (adj, n): (thuộc) thuyết vật hoạt; người theo thuyết vật hoạt.
- Une vision hylozoïste du monde. (Một cái nhìn theo thuyết vật hoạt về thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Panpsychisme (danh từ giống đực): thuyết phiếm tâm (học thuyết cho rằng mọi sự vật đều có tâm thức hoặc yếu tố tinh thần, có liên hệ gần với thuyết vật hoạt trong một số cách hiểu).
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết vật hoạt