hymenaea

hymenaea

The hymenaea tree grows tall in the tropical forest.

Định nghĩa

Hymenaea một danh từ (tên khoa học, riêng), dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây gỗ lớn nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • is a well-known species in this genus. (Hymenaea courbaril một loài nổi tiếng trong chi này.)
  • (Gỗ của các cây thuộc chi Hymenaea được đánh giá cao độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hymenaea thường được nhắc đến trong ngữ cảnh lâm nghiệp, sinh thái học, hoặc thương mại gỗ. Từ này hầu như không được dùng trong giao tiếp hàng ngày chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành.
  • có thể được kết hợp với tên loài để chỉ một cây cụ thể, như (một loài phổ biến ở Madagascar).
Biến thể từ gần giống
  • Hymenaea courbaril (danh từ riêng): tên loài điển hình, thường gọi là "cây gỗ đỏ Nam Mỹ" hay "cây jatobá".
  • Hymenaea verrucosa (danh từ riêng): một loài khác trong cùng chi, gỗ thơm được dùng làm tinh dầu.
  • Hymenaea stigonocarpa (danh từ riêng): loài cây bản địa của Brazil, quả ăn được.
Từ đồng nghĩa
  • Jatobá (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Bồ Đào Nha (Brazil) cho các loài thuộc chi Hymenaea, đặc biệt .
  • Cây gỗ đỏ Nam Mỹ (cụm danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ gỗ của các loài Hymenaea.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ chỉ thực vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan từ này mang tính chuyên ngành không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.