hymenanthera

hymenanthera

A hymenanthera shrub grows near a rocky coastline.

Định nghĩa

Danh từ: Hymenanthera một chi thực vật thuộc họ Violet, bao gồm các loại cây bụi thường xanh, thân mảnh mai, nguồn gốc từ Úc New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Cây hymenanthera một loại cây bụi thường xanh, thân mảnh mai, nguồn gốc từ Úc.)
  • (Một số loài hymenanthera mọccác vùng ven biển của New Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hymenanthera species": các loài thuộc chi hymenanthera.
    • Botanists have identified three distinct hymenanthera species in the wild. (Các nhà thực vật học đã xác định ba loài hymenanthera riêng biệt trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymenanthera dentata: một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là cây bụi răng cưa.
  • Hymenanthera angustifolia: một loài khác với hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Shrub: cây bụi (chỉ chung các loại cây thân gỗ nhỏ).
  • Evergreen: cây thường xanh (chỉ đặc tính giữ quanh năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.