hymeneals
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Hymeneals là một từ trang trọng hoặc cổ điển dùng để chỉ lễ cưới, buổi lễ kết hôn, hoặc các sự kiện xã hội và nghi thức diễn ra trong hôn lễ. Từ này xuất phát từ tên của thần Hymen trong thần thoại Hy Lạp, vị thần bảo trợ cho hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ cưới trọng đại đã có hàng trăm khách mời từ khắp nơi trên thế giới tham dự.)
- (Cô ấy đã dành nhiều tháng để lên kế hoạch cho lễ cưới hoàn hảo, từ hoa đến âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to celebrate one's hymeneals": cử hành lễ cưới của ai đó.
- The couple celebrated their hymeneals in a small chapel by the sea. (Cặp đôi đã cử hành lễ cưới của họ trong một nhà nguyện nhỏ bên bờ biển.)
"hymeneals" thường được dùng trong văn chương hoặc diễn văn trang trọng, mang sắc thái cổ kính hoặc thi vị. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng wedding hoặc marriage ceremony thay thế.
Biến thể và từ gần giống
- Hymen (danh từ): Trong thần thoại Hy Lạp, vị thần hôn nhân.
- Hymeneal (tính từ): Thuộc về hôn nhân hoặc lễ cưới.
- The hymeneal vows were exchanged under a canopy of flowers. (Những lời thề hôn nhân đã được trao nhau dưới một tán hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Wedding: lễ cưới (thông dụng nhất).
- Marriage ceremony: nghi lễ kết hôn.
- Nuptials: hôn lễ (trang trọng, thường dùng ở dạng số nhiều).
- Espousal: lễ đính hôn hoặc hôn lễ (cổ điển).
Thành ngữ liên quan
"to tie the knot": kết hôn (thành ngữ thông dụng).
- After years of dating, they finally tied the knot in a beautiful hymeneals. (Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng họ đã kết hôn trong một lễ cưới đẹp.)
"to walk down the aisle": bước xuống lễ đường, kết hôn.
- She walked down the aisle during the hymeneals, looking radiant. (Cô ấy bước xuống lễ đường trong lễ cưới, trông rạng rỡ.)