hymenophyllaceae
A delicate filmy fern from the Hymenophyllaceae family grows on a mossy log in a humid forest.
Danh từ: Họ rêu tản (Hymenophyllaceae) là một họ dương xỉ, bao gồm các loài dương xỉ màng mỏng (filmy ferns). Chúng là thực vật sống trên cạn (ưa ẩm) hoặc biểu sinh (sống bám trên cây khác), với lá mỏng như màng, thường chỉ dày một lớp tế bào.
- (Họ rêu tản thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt, râm mát.)
- (Nhiều loài trong họ rêu tản là thực vật biểu sinh, mọc trên thân cây.)
"hymenophyllaceae" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ một họ cụ thể trong ngành Dương xỉ (Pteridophyta).
- The hymenophyllaceae are distinguished by their thin, translucent fronds. (Họ rêu tản được phân biệt bởi các lá chét mỏng, trong suốt của chúng.)
"hymenophyllaceae" trong sinh thái học: Đề cập đến vai trò của chúng trong hệ sinh thái rừng ẩm, nơi chúng giúp giữ ẩm và cung cấp môi trường sống cho côn trùng nhỏ.
- Hymenophyllaceae act as bioindicators of high humidity levels. (Họ rêu tản hoạt động như các chỉ thị sinh học cho mức độ ẩm cao.)
Hymenophyllum (danh từ): Chi điển hình của họ Hymenophyllaceae, gồm các loài dương xỉ màng mỏng.
- Hymenophyllum is a genus within the hymenophyllaceae family. (Hymenophyllum là một chi trong họ rêu tản.)
Filmy fern (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong họ Hymenophyllaceae, do lá mỏng như màng phim.
- Filmy ferns are delicate plants often found near waterfalls. (Dương xỉ màng mỏng là những cây mỏng manh thường được tìm thấy gần thác nước.)
- Họ dương xỉ màng mỏng: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Filmy fern family: Tên gọi trong tiếng Anh.
- Hymenophyllaceae family: Họ rêu tản.
- The hymenophyllaceae family includes about 600 species worldwide. (Họ rêu tản bao gồm khoảng 600 loài trên toàn thế giới.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hymenophyllaceae" do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.