hymenophyllum

hymenophyllum

A delicate hymenophyllum fern grows on the damp side of a mossy log.

Định nghĩa

Hymenophyllum một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Hymenophyllaceae, thường được gọi là dương xỉ màng hoặc dương xỉ mỏng manh. Đây chi điển hình của họ này.

  • Chi dương xỉ màng: "hymenophyllum" tên khoa học của một chi dương xỉ nhỏ, mọcnhững nơi ẩm ướt, mỏng như màng, chỉ dày một lớp tế bào.
dụ sử dụng
  • (Chi dương xỉ màng một loại dương xỉ mỏng manh được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc di truyền của chi dương xỉ màng để hiểu khả năng thích nghi của với môi trường ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "hymenophyllum" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ chi thực vật này, dụ: The genus hymenophyllum includes over 300 species of filmy ferns. (Chi dương xỉ màng bao gồm hơn 300 loài dương xỉ màng.)

  • Trong thực vật học: từ này có thể xuất hiện trong mô tả về đặc điểm hình thái: The leaves of hymenophyllum are typically translucent and lack stomata. ( của chi dương xỉ màng thường trong mờ không khí khổng.)

Biến thể từ gần giống
  • Hymenophyllaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi hymenophyllum.
    • The Hymenophyllaceae family is known for its thin, membranous leaves. (Họ Hymenophyllaceae nổi tiếng với những chiếc mỏng như màng.)
  • Filmy fern (danh từ ghép): tên gọi thông thường của các loài trong họ Hymenophyllaceae, bao gồm cả chi hymenophyllum.
    • Filmy ferns are often found on tree trunks in cloud forests. (Dương xỉ màng thường được tìm thấy trên thân cây trong rừng mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Filmy fern: dương xỉ màng, cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Membrane fern: dương xỉ màng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "hymenophyllum" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hymenophyllum".

Từ chứa "hymenophyllum"