hymenopteran

hymenopteran

A bee, a common hymenopteran, collects nectar from a flower.

Định nghĩa

Danh từ: - Côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera): "hymenopteran" chỉ bất kỳ loài côn trùng nào hai đôi cánh màng một bộ phận đẻ trứng (ovipositor) thường biến đổi thành ngòi đốt hoặc dùng để chích. Nhóm này bao gồm ong, kiến, ong bắp cày.

dụ sử dụng
  • (Loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng nổi tiếng với cấu trúc xã hội phức tạp trong các đàn.)
  • (Nhiều loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hymenopteran diversity": sự đa dạng của các loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng.

    • The tropical rainforests host an incredible hymenopteran diversity. (Rừng mưa nhiệt đới nơi sự đa dạng đáng kinh ngạc của các loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng.)
  • "Hymenopteran sting": vết đốt của côn trùng thuộc bộ Cánh màng.

    • The hymenopteran sting can cause severe allergic reactions in some individuals. (Vết đốt của côn trùng thuộc bộ Cánh màng có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọngmột số người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymenoptera (danh từ, số nhiều): bộ Cánh màng, tên khoa học của nhóm côn trùng này.

    • Hymenoptera includes bees, wasps, and ants. (Bộ Cánh màng bao gồm ong, ong bắp cày kiến.)
  • Hymenopterous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bộ Cánh màng.

    • The hymenopterous insects are vital for ecological balance. (Các loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Membrane-winged insect: côn trùng cánh màng (mô tả đặc điểm hình thái).
  • Stinging insect: côn trùng ngòi đốt (đề cập đến chức năng phòng vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hymenopteran".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hymenopteran".

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hymenopteran"