hymnbook
Định nghĩa
Danh từ: - Sách thánh ca: "hymnbook" là một cuốn sách chứa tập hợp các bài thánh ca, thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong nhà thờ Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo đoàn mở sách thánh ca của họ để hát bài thánh ca buổi sáng.)
- (Cô ấy tìm thấy một cuốn sách thánh ca cũ trên gác xép, đầy những ghi chú viết tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult a hymnbook": tham khảo sách thánh ca để tìm bài hát phù hợp.
- The choir director consulted the hymnbook to select hymns for Easter service. (Người chỉ huy dàn hợp xướng tham khảo sách thánh ca để chọn các bài hát cho lễ Phục sinh.)
"a well-worn hymnbook": một cuốn sách thánh ca đã cũ, được sử dụng nhiều.
- The church's hymnbooks are well-worn from decades of use. (Các cuốn sách thánh ca của nhà thờ đã cũ kỹ sau nhiều thập kỷ sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Hymnal (danh từ): sách thánh ca, đồng nghĩa với "hymnbook".
- The hymnal contains both traditional and modern hymns. (Sách thánh ca chứa cả các bài thánh ca truyền thống và hiện đại.)
Hymn (danh từ): bài thánh ca (bài hát tôn giáo).
- The hymn was sung at the end of the service. (Bài thánh ca đã được hát vào cuối buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Songbook: sách bài hát (nói chung, có thể bao gồm cả thánh ca).
- Psalter: sách thánh vịnh (một loại sách thánh ca đặc biệt dành cho các bài thánh vịnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hymnbook". Tuy nhiên, có thể dùng:
- "to look up a hymn in the hymnbook": tra cứu một bài thánh ca trong sách thánh ca.
- The pastor looked up the hymn in the hymnbook before the service. (Mục sư tra cứu bài thánh ca trong sách thánh ca trước buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- "to sing from the same hymnbook": (thành ngữ) cùng chung quan điểm, cùng một ý kiến.
- The team members need to sing from the same hymnbook to succeed. (Các thành viên trong nhóm cần phải cùng chung quan điểm để thành công.)