hymnology

/him'nɔlədʤi/
danh từ
  1. sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng
  2. sự nghiên cứu thánh ca; sự nghiên cứu những bài hát ca tụng
  3. thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung)
hymnology
The professor teaches hymnology to the music students.