hynerpeton

hynerpeton

A paleontologist carefully uncovers a hynerpeton fossil in a rocky outcrop.

Định nghĩa
  • Danh từ: một chi động vật lưỡng cư hóa thạch cổ nhất từng được tìm thấy, sống vào kỷ Devon (khoảng 360 triệu năm trước). Hóa thạch của được phát hiện ở Pennsylvania, Hoa Kỳ. Từ này thường dùng để chỉ loài động vật này trong ngữ cảnh cổ sinh vật học.
dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra hynerpeton cung cấp bằng chứng quan trọng về sự tiến hóa của động vật lưỡng cư.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hynerpeton để hiểu cách động vật xương sống lần đầu tiên thích nghi với cuộc sống trên cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Hynerpeton được coi hóa thạch chuyển tiếp giữa động vật bốn chân sơ khai.)
  • (Giải phẫu của hynerpeton cho thấy các đặc điểm nguyên thủy, như đai vai chắc khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Hynerpetontidae (danh từ): Họ động vật lưỡng cư cổ đại bao gồm .
  • Hynerpetontid (tính từ): Thuộc về họ Hynerpetontidae.
    • Hynerpetontid fossils are rare and highly valued by paleontologists. (Hóa thạch hynerpetontid rất hiếm được các nhà cổ sinh vật học đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Amphibian fossil: hóa thạch động vật lưỡng cư.
  • Devonian amphibian: động vật lưỡng cư kỷ Devon.
Các cụm từ liên quan
  • Hynerpeton specimen: mẫu vật hynerpeton.
    • The hynerpeton specimen was unearthed in a quarry in Pennsylvania. (Mẫu vật hynerpeton được khai quật trong một mỏ đá ở Pennsylvania.)
  • Hynerpeton evolution: sự tiến hóa của hynerpeton.
    • Hynerpeton evolution marks a key step in the transition from water to land. (Sự tiến hóa của hynerpeton đánh dấu một bước quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ nước lên cạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.