hyoscyamine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hyoscyamin: Một alkaloid tinh thể độc hại (đồng phân với atropin nhưng mạnh hơn); được dùng để điều trị tình trạng tăng nhu động quá mức của đường tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hyoscyamine is often prescribed to relieve stomach cramps. (Hyoscyamin thường được kê đơn để giảm co thắt dạ dày.)
- The patient experienced side effects from hyoscyamine. (Bệnh nhân đã gặp tác dụng phụ từ hyoscyamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyoscyamine sulfate": dạng muối sulfat của hyoscyamin, thường dùng trong dược phẩm.
- Hyoscyamine sulfate is available in tablet form. (Hyoscyamin sulfat có sẵn ở dạng viên nén.)
"Hyoscyamine poisoning": ngộ độc hyoscyamin.
- Hyoscyamine poisoning can cause delirium and hallucinations. (Ngộ độc hyoscyamin có thể gây mê sảng và ảo giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyoscyamine (n): không có biến thể phổ biến; là tên gọi chính xác của chất này.
- Atropine (n): một alkaloid tương tự, ít mạnh hơn hyoscyamin.
- Atropine is sometimes used interchangeably with hyoscyamine. (Atropin đôi khi được dùng thay thế cho hyoscyamin.)
Từ đồng nghĩa
- Alkaloid kháng cholinergic: một loại alkaloid có tác dụng ức chế hệ thần kinh đối giao cảm.
- Chất chống co thắt: dùng để giảm co thắt cơ trơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "hyoscyamine".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyoscyamine".