hype up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Khuấy động, thổi phồng, làm cho phấn khích: "hype up" có nghĩa tạo ra sự hào hứng, phấn khích hoặc cường điệu hóa một sự kiện, sản phẩm hoặc tình huống. thường được dùng trong ngữ cảnh quảng cáo, truyền thông hoặc khi ai đó cố gắng làm cho một thứ đó trở nên hấp dẫn hơn thực tế.

dụ sử dụng
  • (Truyền thông đã cố gắng khuấy động bộ phim trước khi ra mắt.)
  • ( ấy đã thổi phồng bài thuyết trình của mình bằng đồ họa hào nhoáng.)
  • ( trẻ đều phấn khích sau khi xem bộ phim hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hype up an event": làm cho một sự kiện trở nên sôi động hoặc thu hút sự chú ý.
    • The concert was hyped up by the organizers to sell more tickets. (Buổi hòa nhạc đã được các nhà tổ chức thổi phồng để bán được nhiều hơn.)
  • "to get hyped up": trở nên phấn khích hoặc hào hứng.
    • Fans got hyped up before the final match. (Người hâm mộ trở nên phấn khích trước trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hype (danh từ): sự khuấy động, quảng cáo rầm rộ.
    • The hype around the new product was immense. (Sự khuấy động xung quanh sản phẩm mới rất lớn.)
  • Hype (động từ): khuấy động, thổi phồng (tương tự "hype up" nhưng thường thiếu sắc thái mạnh hơn).
    • They hyped the movie as the best of the year. (Họ đã thổi phồng bộ phim như là hay nhất trong năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pump up: làm phấn khích, khuấy động.
    • The coach pumped up the team before the game. (Huấn luyện viên đã khuấy động đội bóng trước trận đấu.)
  • Build up: xây dựng sự kỳ vọng, quảng bá.
    • The company built up the product launch for weeks. (Công ty đã xây dựng sự kỳ vọng cho việc ra mắt sản phẩm trong nhiều tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hype over: quá chú trọng, thổi phồng quá mức.
    • Don't hype over small details. (Đừng thổi phồng những chi tiết nhỏ nhặt.)
  • Hype around: tạo sự chú ý xung quanh một chủ đề.
    • There's a lot of hype around this new technology. ( rất nhiều sự khuấy động xung quanh công nghệ mới này.)
Thành ngữ liên quan
  • Live up to the hype: đáp ứng được sự kỳ vọng hoặc quảng cáo.
    • The new phone finally lived up to the hype. (Chiếc điện thoại mới cuối cùng đã đáp ứng được sự kỳ vọng.)
  • All hype and no substance: chỉ quảng cáo rầm rộ không giá trị thực chất.
    • The event was all hype and no substance. (Sự kiện đó chỉ quảng cáo rầm rộ không giá trị thực chất.)
hype up
The coach tries to hype up the team before the big game.