hyper-eutectoid steel

hyper-eutectoid steel

A metallurgist examines a sample of hyper-eutectoid steel under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép siêu cùng tích: "hyper-eutectoid steel" một loại thép hàm lượng carbon cao hơn 0,9% trong thành phần hóa học. Loại thép này thường độ cứng độ giòn cao hơn so với thép cùng tích (eutectoid steel), được sử dụng trong các ứng dụng cần độ chịu mài mòn lớn.
dụ sử dụng
  • (Thép siêu cùng tích thường được dùng để chế tạo dụng cụ cắt khuôn dập.)
  • (Hàm lượng carbon cao trong thép siêu cùng tích mang lại độ cứng tuyệt vời nhưng làm giảm độ dẻo dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyper-eutectoid steel" thường được phân loại dựa trên cấu trúc vi , bao gồm các pha như cementit austenit, có thể được xử lý nhiệt để cải thiện tính chất học.
    • The heat treatment of hyper-eutectoid steel involves quenching and tempering to achieve the desired balance of hardness and ductility. (Xử lý nhiệt thép siêu cùng tích bao gồm tôi ram để đạt được sự cân bằng mong muốn giữa độ cứng độ dẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Eutectoid steel (danh từ): thép cùng tích, hàm lượng carbon chính xác 0,9%.
    • Eutectoid steel has a uniform structure of pearlite. (Thép cùng tích cấu trúc đồng nhất của peclit.)
  • Hypo-eutectoid steel (danh từ): thép dưới cùng tích, hàm lượng carbon dưới 0,9%.
    • Hypo-eutectoid steel is more ductile than hyper-eutectoid steel. (Thép dưới cùng tích dẻo dai hơn thép siêu cùng tích.)
Từ đồng nghĩa
  • High-carbon steel: thép carbon cao (mặc dù thuật ngữ này rộng hơn, bao gồm cả thép hàm lượng carbon trên 0,6%).
  • Tool steel: thép dụng cụ (thường thép siêu cùng tích được dùng trong sản xuất dụng cụ).
Các cụm từ liên quan
  • Carbon content: hàm lượng carbon.
    • The carbon content of hyper-eutectoid steel is above 0.9%. (Hàm lượng carbon của thép siêu cùng tích trên 0,9%.)
  • Heat treatment: xử lý nhiệt.
    • Proper heat treatment can improve the properties of hyper-eutectoid steel. (Xử lý nhiệt đúng cách có thể cải thiện tính chất của thép siêu cùng tích.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyper-eutectoid steel", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành luyện kim.