hyperacidité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng axit quá mức: "hyperacidité" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng dịch vị trong dạ dày có nồng độ axit cao hơn mức bình thường.
- Chứng tăng tiết axit: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ chứng tăng tiết axit hydrochloric (HCl) trong dạ dày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hyperacidité gastrique peut provoquer des brûlures d'estomac. (Chứng tăng axit dạ dày có thể gây ra chứng ợ nóng.)
- Le médecin a diagnostiqué une hyperacidité chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị chứng tăng axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học chuyên môn, "hyperacidité" thường được dùng để mô tả một triệu chứng hoặc một tình trạng bệnh lý liên quan đến rối loạn tiêu hóa.
- L'hyperacidité est un facteur de risque pour l'ulcère gastroduodénal. (Chứng tăng axit là một yếu tố nguy cơ đối với loét dạ dày tá tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperchlorhydrie (danh từ giống cái): Chứng tăng tiết axit hydrochloric. Đây là một từ đồng nghĩa chuyên môn và thường được dùng thay thế cho "hyperacidité".
- L'hyperchlorhydrie est une cause fréquente de dyspepsie. (Chứng tăng tiết axit hydrochloric là một nguyên nhân thường gặp của chứng khó tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Hypersécrétion acide: Sự bài tiết axit quá mức.
- Excès d'acidité gastrique: Thừa axit dạ dày.
Từ trái nghĩa
- Hypoacidité (danh từ giống cái): Tình trạng axit thấp, giảm tiết axit.
- L'hypoacidité peut entraîner des problèmes de digestion. (Chứng giảm axit có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa.)
- Achlorhydrie (danh từ giống cái): Sự vô toan, tình trạng không có axit hydrochloric trong dịch vị.
danh từ giống cái
- như hyperchlorhydrie