hyperactivity
Danh từ: Tình trạng hiếu động thái quá - Một tình trạng hoặc đặc điểm được đặc trưng bởi sự bồn chồn và vận động quá mức, thường thấy ở trẻ em hoặc trong một số rối loạn tâm thần.
- (Tình trạng hiếu động thái quá của đứa trẻ khiến nó khó ngồi yên trong lớp học.)
- (Hiếu động thái quá là một trong những triệu chứng chính của ADHD.)
"to suffer from hyperactivity": bị mắc chứng hiếu động thái quá.
- Many children suffer from hyperactivity without proper diagnosis. (Nhiều trẻ em bị mắc chứng hiếu động thái quá mà không được chẩn đoán đúng cách.)
"hyperactivity disorder": rối loạn hiếu động thái quá (thường là viết tắt của ADHD).
- Attention deficit hyperactivity disorder affects both children and adults. (Rối loạn tăng động giảm chú ý ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn.)
Hyperactive (tính từ): hiếu động thái quá, mô tả một người hoặc hành vi.
- The hyperactive puppy ran around the house non-stop. (Chú chó con hiếu động thái quá chạy quanh nhà không ngừng.)
Hyperactivity (danh từ) là dạng danh từ của "hyperactive".
- Restlessness: sự bồn chồn, không yên.
- Overactivity: hoạt động quá mức.
- Excessive movement: vận động quá độ.
Calm down: làm dịu xuống (thường được dùng để giảm tình trạng hiếu động thái quá).
- The teacher tried to calm down the hyperactive student. (Giáo viên cố gắng làm dịu học sinh hiếu động thái quá.)
Burn off energy: giải phóng năng lượng (thường được khuyên cho trẻ hiếu động thái quá).
- Let the child run outside to burn off energy. (Hãy để đứa trẻ chạy ra ngoài để giải phóng năng lượng.)
Bouncing off the walls (thành ngữ): hoạt động quá mức, không thể ngồi yên.
- After drinking too much soda, the kids were bouncing off the walls. (Sau khi uống quá nhiều soda, lũ trẻ trở nên hiếu động thái quá, không thể ngồi yên.)
Have ants in one's pants (thành ngữ): không thể ngồi yên, bồn chồn.
- The hyperactive boy always has ants in his pants during the lesson. (Cậu bé hiếu động thái quá luôn bồn chồn trong suốt buổi học.)