hyperacusis
Danh từ: Hyperacusis (tăng thính giác) là một tình trạng bất thường về thính giác, trong đó thính lực trở nên quá nhạy cảm. Điều này xảy ra do sự gia tăng kích thích của cơ chế thần kinh cảm giác, dẫn đến sự không dung nạp các mức âm thanh thông thường.
- (Những người mắc chứng tăng thính giác thường thấy những tiếng ồn hàng ngày như máy hút bụi hoặc chuông cửa là quá to và không thể chịu nổi.)
- (Chứng tăng thính giác của cô ấy khiến cô ấy khó tham dự các buổi hòa nhạc hoặc thậm chí là các nhà hàng đông đúc.)
"to suffer from hyperacusis": mắc chứng tăng thính giác.
- He has suffered from hyperacusis since a traumatic ear injury. (Anh ấy đã mắc chứng tăng thính giác kể từ sau một chấn thương tai nghiêm trọng.)
"hyperacusis as a symptom": tăng thính giác như một triệu chứng.
- Hyperacusis can be a symptom of certain neurological disorders. (Tăng thính giác có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Hyperacusic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tăng thính giác.
- The hyperacusic patient wore earplugs to protect against loud noises. (Bệnh nhân tăng thính giác đeo nút tai để bảo vệ khỏi tiếng ồn lớn.)
Hyperacusis (n): tên gọi chính xác của tình trạng này; không có biến thể phổ biến khác.
- Auditory hypersensitivity (sự quá nhạy cảm thính giác): một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng tương tự.
- Sound sensitivity (sự nhạy cảm với âm thanh): cách diễn đạt thông thường hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hyperacusis", nhưng có thể dùng các động từ miêu tả như: - To cope with hyperacusis: đối phó với chứng tăng thính giác. - She is learning to cope with hyperacusis through sound therapy. (Cô ấy đang học cách đối phó với chứng tăng thính giác thông qua liệu pháp âm thanh.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hyperacusis".