hyperadrenocorticism

hyperadrenocorticism

A veterinarian examines a dog for signs of hyperadrenocorticism.

Định nghĩa

Danh từ: - Tăng năng vỏ thượng thận: "hyperadrenocorticism" một rối loạn tuyến nội tiết, đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức hormone cortisol từ tuyến thượng thận. Tình trạng này thường dẫn đến các triệu chứng như tăng cân, yếu , da mỏng, rối loạn chuyển hóa.

dụ sử dụng
  • (Tăng năng vỏ thượng thận thường được gọi là hội chứng Cushingngười.)
  • (Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó bị tăng năng vỏ thượng thận sau khi quan sát thấy tình trạng khát nước quá mức rụng lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop hyperadrenocorticism": phát triển bệnh tăng năng vỏ thượng thận.

    • Elderly dogs are more likely to develop hyperadrenocorticism. (Chó già nhiều khả năng phát triển bệnh tăng năng vỏ thượng thận.)
  • "to treat hyperadrenocorticism": điều trị bệnh tăng năng vỏ thượng thận.

    • Treatment for hyperadrenocorticism often involves medication to reduce cortisol production. (Điều trị tăng năng vỏ thượng thận thường bao gồm thuốc để giảm sản xuất cortisol.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperadrenocorticoid (tính từ): liên quan đến tình trạng tăng năng vỏ thượng thận.

    • The hyperadrenocorticoid symptoms were managed with careful monitoring. (Các triệu chứng liên quan đến tăng năng vỏ thượng thận được kiểm soát bằng cách theo dõi cẩn thận.)
  • Adrenocorticism (danh từ): tình trạng hoạt động của tuyến thượng thận (thường dùng trong ngữ cảnh bình thường).

    • Normal adrenocorticism is essential for stress response. (Hoạt động bình thường của tuyến thượng thận cần thiết cho phản ứng căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cushing's syndrome: hội chứng Cushing (thuật ngữ lâm sàng thường dùng cho người).
  • Hypercortisolism: tăng cortisol máu (nhấn mạnh vào mức độ hormone).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hyperadrenocorticism" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến "hyperadrenocorticism" do tính chất chuyên môn của từ này.)