hyperalgésique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Tăng cảm giác đau: Mô tả tình trạng trong đó cơ thể phản ứng quá mức với các kích thích đau, khiến cảm giác đau trở nên nghiêm trọng hơn bình thường. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong y học và thần kinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après la lésion nerveuse, la zone est devenue hyperalgésique. (Sau tổn thương thần kinh, vùng đó đã trở nên tăng cảm giác đau.)
- Le patient présente un état hyperalgésique chronique. (Bệnh nhân có tình trạng tăng cảm giác đau mãn tính.)
- Ce syndrome se caractérise par une peau hyperalgésique. (Hội chứng này đặc trưng bởi vùng da tăng cảm giác đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zone hyperalgésique": Vùng tăng cảm giác đau.
- Le médecin a identifié une zone hyperalgésique autour de la cicatrice. (Bác sĩ đã xác định một vùng tăng cảm giác đau xung quanh vết sẹo.)
"État hyperalgésique central": Tình trạng tăng cảm giác đau trung ương (liên quan đến hệ thần kinh trung ương).
- La fibromyalgie peut impliquer un état hyperalgésique central. (Hội chứng đau xơ cơ có thể liên quan đến tình trạng tăng cảm giác đau trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperalgésie (danh từ giống cái): Chứng tăng cảm giác đau.
- L'hyperalgésie est un symptôme fréquent dans certaines neuropathies. (Chứng tăng cảm giác đau là một triệu chứng thường gặp trong một số bệnh lý thần kinh.)
Allodynie (danh từ giống cái): Chứng đau do kích thích thông thường (một hiện tượng liên quan nhưng khác biệt, trong đó cảm giác đau xuất hiện từ những kích thích bình thường không gây đau).
Từ đồng nghĩa
- Hypersensible à la douleur: Quá mẫn cảm với cơn đau (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, ít chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên môn này.
tính từ
- (y học) tăng cảm giác đau