hyperbilirubinemia

hyperbilirubinemia

The newborn baby lies under a special blue light lamp to treat hyperbilirubinemia.

Định nghĩa

Danh từ: Tăng bilirubin máutình trạng nồng độ bilirubin (một sắc tố mật) trong máu cao bất thường.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh thường gặp tình trạng tăng bilirubin máu, có thể gây vàng da.)
  • (Tăng bilirubin máu nghiêm trọng cần điều trị y tế để ngăn ngừa tổn thương não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Neonatal hyperbilirubinemia: tăng bilirubin máutrẻ sơ sinh.
    • Neonatal hyperbilirubinemia is common but usually resolves on its own. (Tăng bilirubin máutrẻ sơ sinh phổ biến nhưng thường tự khỏi.)
  • Pathological hyperbilirubinemia: tăng bilirubin máu bệnh .
    • Pathological hyperbilirubinemia may indicate liver dysfunction or hemolysis. (Tăng bilirubin máu bệnh có thể chỉ ra rối loạn chức năng gan hoặc tan máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilirubin (danh từ): sắc tố mật, sản phẩm phân hủy của hồng cầu.
    • Bilirubin is excreted in bile and urine. (Bilirubin được bài tiết qua mật nước tiểu.)
  • Hyperbilirubinemic (tính từ): liên quan đến tăng bilirubin máu.
    • The hyperbilirubinemic patient showed signs of jaundice. (Bệnh nhân tăng bilirubin máu dấu hiệu vàng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaundice (danh từ): vàng da (thường triệu chứng của tăng bilirubin máu, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
    • Jaundice is a yellow discoloration caused by hyperbilirubinemia. (Vàng da sự đổi màu vàng do tăng bilirubin máu gây ra.)
  • Bilirubinemia (danh từ): tình trạng bilirubin trong máu (thường dùng thay thế cho hyperbilirubinemia nhưng không chỉ rõ mức độ cao).
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng trong y khoa thường dùng cụm từ:
    • "To have hyperbilirubinemia": bị tăng bilirubin máu.
      • The baby was diagnosed to have hyperbilirubinemia. (Em bé được chẩn đoán bị tăng bilirubin máu.)
  • "To treat hyperbilirubinemia": điều trị tăng bilirubin máu.
    • Phototherapy is used to treat hyperbilirubinemia in newborns. (Liệu pháp ánh sáng được sử dụng để điều trị tăng bilirubin máutrẻ sơ sinh.)

Từ chứa "hyperbilirubinemia"