hyperbolically
She described the fish she caught hyperbolically, claiming it was as big as a car.
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách phóng đại, cường điệu, thường dùng trong lời nói hoặc văn viết để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng mạnh mẽ hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phóng đại rằng mình có cả triệu việc phải làm.)
- (Quảng cáo đã cường điệu mô tả sản phẩm là tốt nhất trong vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak hyperbolically": nói một cách cường điệu, thường dùng trong văn chương hoặc hài hước.
- The poet hyperbolically described the storm as a raging beast. (Nhà thơ đã phóng đại mô tả cơn bão như một con thú dữ đang nổi giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperbolic (tính từ): có tính chất phóng đại, cường điệu.
- His hyperbolic statements made everyone laugh. (Những phát biểu cường điệu của anh ấy khiến mọi người cười.)
- Hyperbole (danh từ): sự phóng đại, lối nói cường điệu.
- "I'm so hungry I could eat a horse" is a classic example of hyperbole. ("Tôi đói đến nỗi có thể ăn cả một con ngựa" là một ví dụ kinh điển về sự phóng đại.)
Từ đồng nghĩa
- Exaggeratedly: một cách phóng đại.
- Overstatedly: một cách thổi phồng.
- Dramatically: một cách kịch tính (trong ngữ cảnh nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay it on thick: phóng đại, nói quá.
- He really laid it on thick when he described his vacation as paradise. (Anh ấy thực sự đã phóng đại khi mô tả kỳ nghỉ của mình như thiên đường.)
Thành ngữ liên quan
- Make a mountain out of a molehill: phóng đại vấn đề nhỏ thành lớn.
- She hyperbolically made a mountain out of a molehill when she said the delay ruined her entire life. (Cô ấy đã cường điệu biến chuyện nhỏ thành lớn khi nói rằng sự chậm trễ đã hủy hoại cả cuộc đời mình.)