hyperbolize
Định nghĩa
Động từ: - Phóng đại, cường điệu hóa: "hyperbolize" có nghĩa là phóng đại sự thật hoặc mở rộng một điều gì đó vượt quá giới hạn thực tế, thường nhằm mục đích gây ấn tượng hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó có xu hướng phóng đại lợi ích của các chính sách của mình.)
- (Cô ấy cường điệu hóa kích thước con cá mình bắt được, cho rằng nó to như một con cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hyperbolize for effect": phóng đại để tạo hiệu ứng.
- In his speech, he hyperbolized for effect to capture the audience's attention. (Trong bài phát biểu của mình, anh ta phóng đại để tạo hiệu ứng nhằm thu hút sự chú ý của khán giả.)
"to hyperbolize about something": phóng đại về một điều gì đó.
- He tends to hyperbolize about his achievements. (Anh ta có xu hướng phóng đại về thành tích của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperbole (danh từ): sự phóng đại, cường điệu.
- The use of hyperbole is common in poetry. (Việc sử dụng phép cường điệu thường thấy trong thơ ca.)
- Hyperbolic (tính từ): thuộc về phép phóng đại, có tính chất cường điệu.
- His hyperbolic claims were met with skepticism. (Những tuyên bố cường điệu của anh ta đã gặp phải sự hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Exaggerate: phóng đại (thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Overstate: nói quá, cường điệu hóa (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Embellish: thêm thắt, tô vẽ (thường dùng khi thêm chi tiết để làm câu chuyện thú vị hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play up: phóng đại, nhấn mạnh tầm quan trọng.
- The media played up the minor incident, making it seem like a crisis. (Truyền thông đã phóng đại sự cố nhỏ, làm nó trông như một cuộc khủng hoảng.)
- Blow up: thổi phồng, làm to chuyện.
- Don't blow up the problem; it's not that serious. (Đừng thổi phồng vấn đề; nó không nghiêm trọng đến thế.)
Thành ngữ liên quan
- Make a mountain out of a molehill: việc bé xé ra to (phóng đại một vấn đề nhỏ thành lớn).
- Stop making a mountain out of a molehill; it was just a minor mistake. (Đừng việc bé xé ra to nữa; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
- Stretch the truth: bóp méo sự thật (phóng đại hoặc thay đổi sự thật một chút).
- He stretches the truth when telling stories about his travels. (Anh ta bóp méo sự thật khi kể chuyện về những chuyến du lịch của mình.)